Bảng giá đất Đà Nẵng năm 2026

Ngày 29/5/2026, HĐND thành phố Đà Nẵng đã ban hành Nghị quyết số 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.

Bảng giá đất mới chính thức có hiệu lực từ ngày 10/6/2026 và thay thế các quy định trước đây.

Đây là một trong những văn bản được nhiều người dân, doanh nghiệp và nhà đầu tư quan tâm bởi nó không chỉ liên quan đến các thủ tục đất đai mà còn phản ánh cách thành phố quản lý và định hướng sử dụng nguồn lực đất đai trong giai đoạn phát triển mới.

Đà Nẵng năm 2026: Thành phố với không gian phát triển mới

Năm 2026 đánh dấu một cột mốc đặc biệt khi Đà Nẵng bước vào giai đoạn phát triển mới với không gian đô thị, kinh tế và dân cư rộng lớn hơn trước. Sau khi thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính, thành phố không chỉ bao gồm khu vực đô thị Đà Nẵng trước đây mà còn mở rộng sang nhiều địa bàn thuộc tỉnh Quảng Nam cũ. Điều này dẫn đến một yêu cầu tất yếu: Phải xây dựng một bảng giá đất thống nhất cho toàn bộ địa bàn mới.

Không gian phát triển được mở rộng đồng nghĩa với việc xuất hiện nhiều loại hình đất khác nhau:

  • Đất đô thị trung tâm.
  • Đất ven biển.
  • Đất thương mại dịch vụ.
  • Đất nông thôn.
  • Đất miền núi.
  • Đất sản xuất nông nghiệp.
  • Đất khu công nghiệp.

Do đó, bảng giá đất năm 2026 được xây dựng theo hướng chi tiết hơn và phù hợp hơn với thực tế từng khu vực.

Bảng giá đất Đà Nẵng năm 2026 áp dụng từ khi nào?

Theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND, bảng giá đất mới có hiệu lực từ ngày 10/6/2026. Bảng giá này thay thế các nghị quyết về bảng giá đất trước đây của HĐND thành phố Đà Nẵng và được áp dụng thống nhất trên toàn địa bàn thành phố mới. Đây là căn cứ để các cơ quan nhà nước xác định nghĩa vụ tài chính liên quan đến đất đai trong nhiều trường hợp theo quy định của Luật Đất đai 2024.

Banggiadat

Vị trí đất ở tại đô thị được phân loại như thế nào?

Một trong những nội dung được người dân quan tâm nhất là cách xác định vị trí đất ở. Đối với khu vực đô thị, bảng giá đất năm 2026 tiếp tục phân loại theo vị trí mặt tiền và kiệt (hẻm).

  • Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố. Đây là nhóm đất có giá trị cao nhất trên cùng một tuyến đường.
  • Vị trí 2: Đất ở ven kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
  • Vị trí 3: Đất ở ven kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
  • Vị trí 4: Đất ở ven kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
  • Vị trí 5: Đất ở ven kiệt có độ rộng dưới 1,7m.

Việc phân loại này giúp phản ánh chính xác hơn khả năng tiếp cận giao thông và giá trị sử dụng thực tế của từng thửa đất. (Xem chi tiết trong file đính kèm)

Ngoài vị trí đất, còn những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá đất?

Bảng giá đất năm 2026 không chỉ xác định theo tên đường. Giá đất còn được xem xét dựa trên nhiều yếu tố như:

  • Khoảng cách từ thửa đất đến đường chính.
  • Chiều sâu thửa đất.
  • Chiều rộng mặt tiền.
  • Vị trí góc ngã ba, ngã tư.
  • Thửa đất hai mặt tiền hoặc nhiều mặt tiền.
  • Cao độ nền đất so với mặt đường.

Những yếu tố này giúp việc xác định giá đất sát thực tế hơn thay vì áp dụng cứng theo từng tuyến đường như trước đây.

Bảng giá đất được áp dụng trong những trường hợp nào?

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa bảng giá đất và giá giao dịch trên thị trường. Thực tế, bảng giá đất là công cụ quản lý nhà nước và được sử dụng làm căn cứ trong nhiều trường hợp như:

  • Tính tiền sử dụng đất.
  • Tính tiền thuê đất.
  • Tính lệ phí trước bạ.
  • Xác định nghĩa vụ tài chính khi cấp giấy chứng nhận.
  • Bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất.
  • Xác định giá trị đất trong một số thủ tục hành chính khác.

Do đó, dù không phải là giá mua bán thực tế nhưng bảng giá đất vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và chi phí của người sử dụng đất.

Bảng giá đất Đà Nẵng năm 2026 là một bước điều chỉnh quan trọng trong bối cảnh thành phố bước sang giai đoạn phát triển mới với quy mô lớn hơn, đa dạng hơn và yêu cầu quản lý đất đai chặt chẽ hơn.

  • Đối với người dân, việc hiểu đúng bảng giá đất sẽ giúp hạn chế những nhầm lẫn trong quá trình thực hiện các thủ tục liên quan đến đất đai.
  • Đối với nhà đầu tư, đây là một trong những dữ liệu cần theo dõi để đánh giá chi phí, quy hoạch và chiến lược đầu tư dài hạn tại Đà Nẵng.

Nếu bạn cần tra cứu bảng giá đất từng tuyến đường, từng khu vực hoặc muốn so sánh bảng giá nhà nước với giá giao dịch thực tế trên thị trường Đà Nẵng, có thể liên hệ Phước Realty để được hỗ trợ phân tích chi tiết theo từng khu vực cụ thể.

Tên tài liệuĐường dẫn
Nghị quyết số 28/2026/NQ-HĐND
PL 1a. Giá đất nông nghiệp
PL 1b. Giá đất nông nghiệp
PL 2a. Giá đất phi nông nghiệp tại đô thị
PL 2b. Giá đất phi nông nghiệp tại đô thị
PL 3a. Giá đất phi nông nghiệp tại nông thôn
PL 3b. Giá đất phi nông nghiệp tại nông thôn
PL 4. Giá đất Phi Nông nghiệp tại ĐT và NT cho đường chưa đặt tên
PL 5a. Giá đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
PL 5b. Giá đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
PL 6. Giá đất trong khu công nghiệp

Nếu đường dẫn tải về bị lỗi? Hay bạn cần tài liệu khác? Vui lòng nhắn riêng qua Zalo 0793233777 để được hỗ trợ nhé!